cân nặng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số đo thể hiện mức độ nặng nhẹ của một vật thể hoặc cơ thể: "Cân nặng" là đại lượng chỉ trọng lượng của một vật, thường được đo bằng các đơn vị như kilôgam (kg), gam (g), tấn, tạ, yến.
- Tình trạng về trọng lượng cơ thể của một người: "Cân nặng" còn dùng để nói về số đo trọng lượng cụ thể của một người, thường liên quan đến sức khỏe và thể trạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cân nặng của chiếc vali này vượt quá quy định của hãng hàng không. (Số đo trọng lượng của chiếc vali này vượt quá quy định của hãng hàng không.)
- Cân nặng lý tưởng của một người phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chiều cao và độ tuổi. (Trọng lượng cơ thể lý tưởng của một người phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chiều cao và độ tuổi.)
- Bác sĩ khuyên tôi nên theo dõi cân nặng hàng tháng. (Bác sĩ khuyên tôi nên theo dõi trọng lượng cơ thể hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiểm soát cân nặng": hành động chủ động duy trì hoặc thay đổi trọng lượng cơ thể theo mong muốn.
- Chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục giúp kiểm soát cân nặng hiệu quả.
- "Cân nặng khi sinh": trọng lượng của em bé ngay sau khi được sinh ra.
- Cân nặng khi sinh của bé là 3,2 kilôgam.
Biến thể và từ liên quan
- Cân (động từ): hành động dùng dụng cụ để xác định trọng lượng.
- Tôi cần cân túi hàng trước khi gửi.
- Trọng lượng (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ đại lượng vật lý đo lực hút của Trái Đất lên vật thể.
- Trọng lượng của hàng hóa được tính phí vận chuyển riêng.
- Khối lượng (danh từ): đại lượng vật lý chỉ lượng chất tạo thành vật thể, thường dùng trong khoa học, kỹ thuật. (Lưu ý: Trong đời sống, "cân nặng" và "khối lượng" thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng về mặt khoa học có sự khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Trọng lượng: số đo về độ nặng của vật.
- Sức nặng: (thường dùng trong văn chương hoặc nói về ảnh hưởng) mức độ quan trọng hoặc áp lực.
Cụm từ liên quan
- Tăng cân nặng: trở nên nặng hơn, thường nói về trọng lượng cơ thể.
- Anh ấy đã tăng cân nặng đáng kể sau kỳ nghỉ.
- Giảm cân nặng: trở nên nhẹ hơn, thường nói về trọng lượng cơ thể.
- Cô ấy quyết tâm giảm cân nặng để cải thiện sức khỏe.
- Cân nặng cơ thể: cụm từ nhấn mạnh trọng lượng của chính cơ thể con người.
- Chỉ số BMI được tính dựa trên chiều cao và cân nặng cơ thể.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Nhẹ cân: có trọng lượng thấp hơn mức trung bình hoặc mong đợi.
- Trẻ sơ sinh nhẹ cân cần được chăm sóc đặc biệt.
- Nặng cân: có trọng lượng cao hơn mức trung bình hoặc mong đợi.
- Hàng hóa nặng cân sẽ có cước phí vận chuyển cao hơn.